to heed
/tɪ hid/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "to heed". Phiên âm /tɪ hid/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "to heed" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “to heed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish